Dầu mỡ hãng khác

Dầu mỡ các hãng_10/10

                             DẦU MỠ CỦA MỘT SỐ HÃNG LỚN TRÊN THẾ GIỚI

No

Công dụng

TÊN - KÍ HIỆU

Hãng

901

Dầu xi lanh 600 W Extra Hecla Super Cylinder Mobil

902

Dầu xi lanh 600 W Super Cylinder Oil Mobil

903

Dầu xi lanh 600 W Super Cylinder Oil Mineral Mobil

904

Dầu xi lanh Cylinder 1013 Mobil

905

Dầu xi lanh Cylinder H Mobil

906

Dầu xi lanh hơi nước Energol  AC ,AC-C BP

907

Dầu xi lanh hơi nước Energol  DC, DC-C BP

908

Dầu xi lanh hơi nước Cresta V,LP,SHS,TE Castrol

909

Dầu xi lanh hơi nước Cylesstic 1000 Exxon

910

Dầu xi lanh hơi nước Valvata Shell

911

Dầu xi lanh hơi nước Valvata  J Shell

912

Dầu xi lanh hơi nước , bánh răng Cylelf  460,1000 Elf

913

Dầu xi lanh hơi nước  , bánh răng Cylesso 460,6801000 , 1500 Exxon

914

Dầu xích Chain Lubricant Castrol

915

Dầu xích Carnea Oil 19,32,46,68,100,150 Shell

916

Dầu xích Maleus Shell

917

Dầu xích Vavata Oil Shell

918

Dầu xích Vitrea  9,22,32,46,68,100,220,320,460 Shell

919

Dầu-Bôi trơn đầu xi lanh Donax U Shell

920

Dầu-Bôi trơn lò xo hở Donax  P Shell

921

Dầu y dược=dầu trắng    

922

Dung  môi  bay hơi, khử nước bề mặt – Chất bảo vệ bề mặt Chất bảo vệ bề mặt Rustilo DWX 10,20,21,22,30,31,32,33 Castrol

923

Dung môi pha sơn Low Aromatic White Spirit ( LAWS ) BP

924

Mõ  ổ lăn phẳng dung cho ngành dệt , ngành thép Alvania Grease R Shell

925

Mõ  ổ lăn phẳng dung cho ngành thép Alvania EP Grease Shell

926

Mỡ bánh răng Albida EP2,HDX2 Shell

927

Mõ bánh răng Alvania R,EP,HD2,HD3,HDX2,SDX2 Shell

928

Mỡ bánh răng Darina EP2,R2 Shell

929

Mõ bánh răng Simnia Grease 0 Shell

930

Mỡ bánh răng Stamina EP2,RL2 Shell

931

Mỡ bentonit , chịu nhiệt cao BMX2 Castrol

932

Mỡ bentonit , chịu nhiệt cao BNS Castrol

933

Mỡ bentonit , chịu nhiệt cao Shperol BN Castrol

934

Mỡ bentonit , chịu nhiệt cao Shperol BNS Castrol

935

Mõ Ca Energrease C BP

936

Mỡ Ca Energrease GP BP

937

Mỡ Ca Energrease HT-EP 00 BP

938

Mỡ Ca Energrease PR BP

939

Mỡ Ca Energrease PR-EP BP

940

Mỡ Ca , chịu nước CL Castrol

941

Mỡ Ca , chịu nước Heavy Castrol

942

Mỡ Ca , chịu nước Medium Castrol

943

Mỡ Ca , chịu nước Underwater Grease Castrol

944

Mỡ Ca phức Energrease PR4192 BP

945

Mỡ chịu nhiệt , công nghiệp Mobiltemp 0,1,2,7,8 Mobil

946

Mỡ công nghiệp thực phẩm FM2 Grease Mobil

947

Mỡ công nghiệp thực phẩm Cassida RLS,ÉP,HDS2,HTS2,LTS1 Shell

948

Mỡ cực áp , vạn năng Mobilux EP ( 0,1,2,3 ) Mobil

949

Mỡ cực áp , vạn năng Mobilplex 44,0,46,47,48,Special Mobil

950

Mỡ đất sét Energrease GSF BP

951

Mỡ đất sét Energrease HTG2 BP

952

Mỡ đất sét Malleus JB Shell

953

Mỡ đất sét , chịu dung môi Solvent - Resistant Grease BP

954

Mỡ đất sét / polime Energrease OG BP

955

Mõ dùng cho ngành thép Corbula Grease A Shell

956

Mõ dùng cho ngành thép Rhodina Grease Shell

957

Mõ dùng cho ngành thép Simnia Grease Shell

958

Mõ dùng cho ngành thép Verena Grease Shell

959

Mỡ đường sắt Alvania Grease C3 Shell

960

Mỡ đường sắt Axinus Grease S2 Shell

961

Mỡ đường sắt Barbatia Grease 2 Shell

962

Mỡ graphit Energrease FR2 BP

963

Mỡ graphit/ polime Energrease GG  BP

964

Mõ Li Energrease L2 BP

965

Mỡ Li Energrease LC2 BP

966

Mõ Li Energrease L-EP BP

967

Mõ Li Energrease L-M BP

968

Mỡ Li Energrease LS BP

969

Mỡ Li Energrease LS-EP BP

970

Mỡ Li Energrease LT2 BP

971

Mõ Li Energrease LZ BP

972

Mỡ Li Energrease MM-EP BP

973

Mỡ Li Energrease Multipurpose BP

974

Mỡ Li Energrease ZS 00 BP

975

Mỡ Li , vạn năng LM Castrol

976

Mỡ Li , vạn năng MS Castrol

977

Mỡ Li , vạn năng Spherol AP2,AP3,EPL2 Castrol

978

Mõ Li , vạn năng Mobilith AW1, 2 , 3 Mobil

979

Mỡ Li chuyên dụng Nerita HV Shell

980

Mỡ Li dùng cho ô-tô LM Castrol

981

Mỡ Li dùng cho tầu thuyền Boat-Trailer Grease BP

982

Mỡ Molipden Di sunfua MS3 Castrol

983

Mỡ Na Energrease HT BP

984

Mỡ Na Energrease RBB BP

985

Mỡ nhà máy điện hạt nhân APL Grease 700,701,702 Shell

986

Mõ nhôm Energrease AS BP

987

Mỡ nhôm Energrease A1 BP

988

Mõ nhôm phức Energrease ACG2 BP

989

Mõ ổ bi Alvania Grease R1,R2,R3,RA ,T Shell

990

Mõ ổ bi Darina EP 1&2 Shell

991

Mõ ổ bi Darina Grease 1&2 Shell

992

Mõ ổ bi Darina Grease R2 Shell

993

Mõ ổ bi Dolium Grease R Shell

994

Mõ ổ bi Livola Grease Shell

995

Mõ ổ bi Rhodina Grease 1 Shell

996

Mõ ổ bi , đường sắt Alvania EP Grease 2 Shell

997

Mỡ ổ bi ,đường sắt Calithia EP Grease T2 Shell

998

Mỡ ổ lăn phẳng Alvania Grease G Shell

999

Mỡ ổ lăn phẳng Barbatia Grease Shell

1000

Mỡ ổ lăn phẳng Corbula Grease Shell

1001

Mỡ ổ lăn phẳng Darina EP Grease Shell

1002

Mỡ ổ lăn phẳng Darina Grease Shell

1003

Mỡ ổ lăn phẳng Darina Grease R Shell

1004

Mỡ ổ lăn phẳng Livona Grease Shell

1005

Mỡ ổ lăn phẳng Mytilus Grease Shell

1006

Mỡ ổ lăn phẳng Rhodina Grease Shell

1007

Mỡ ổ lăn phẳng Simnia Grease Shell

1008

Mỡ ổ lăn phẳng Unedo Grease Shell

1009

Mỡ ổ lăn phẳng Verena Grease Shell

1010

Mỡ ổ lăn phẳng , ngành thép Calithia EP Grease T Shell

1011

Mỡ ô-tô Mobilgrease  Special Mobil

1012

Mỡ ô-tô Mobilgrease 523 Mobil

1013

Mỡ ô-tô Mobilgrease 77 Mobil

1014

Mỡ ô-tô Mobilgrease CMS Mobil

1015

Mỡ ô-tô Mobilgrease HP Mobil

1016

Mỡ ô-tô Mobilgrease MP Mobil

1017

Mỡ ô-tô Retinax LX2,LX3, HDX2,HD2,HD3,EPX2,EP2,EP3,WB2,WB3 Shell

1018

Mỡ polime Energrease FG 00-EP BP

1019

Mỡ polime Energrease FGL BP

1020

Mõ Silic , chịu xăng dầu Energrease Petrol Resistant BP

1021

Mỡ tổng hợp , công nghiệp Mobiltemp SHC Mobil

1022

Mỡ truyền động công nghiệp Simnia Grease 0 Shell

1023

Mỡ vạn năng , nông nghiệp Agricastrol Multi use Grease Castrol

1024

Mỡ vạn năng, công nghiệp Mobilux 1,2,3 Mobil

1025

Mỡ vô cơ Malleus ET Shell

1026

Mỡ xích , polime Chain Lubricant BP

1027

Sáp xịt bóng bề mặt Spray Wax Mobil

1028

Vazelin kỹ thuật Petrolata –Technical BP

1029

Vazelin y dược Petrolata -Pharmaceutical BP

Công ty Huy Phát

tập trung phát triển những mặt hàng tiềm năng đang được khách hàng ưa chuộng như dầu thuỷ lực H32, H46, H68, dầu công nghiệp CN10, CN22, CN32, CN46, CN 68, CN100, Dầu gia công kim loại KL, Dầu bánh rãng HP-90EP, HP-140EP, Mỡ bôi trơn các loại...